cỗ chay

cỗ chay

Nhà chùa chuẩn bị một mâm cỗ chay thịnh soạn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn được dọn lên với các món ăn không thịt, , tôm, chỉ gồm rau, củ, quả, đậu phụ, v.v., thường được chuẩn bị cho các dịp lễ, cúng giỗ, hoặc dành cho người ăn chay theo tín ngưỡng Phật giáo.
    • Ý nghĩa văn hóa: "cỗ chay" không chỉ bữa ăn còn thể hiện lòng thành kính, sự thanh tịnh, tránh sát sinh trong các nghi lễ tôn giáo hoặc tưởng niệm người đã khuất.
dụ sử dụng
  • (Gia đình tôi thường chuẩn bị bữa ăn chay vào những ngày lễ Phật giáo.)
  • (Bữa ăn không thịt trong lễ giỗ nhiều món từ thực vật.)
  • (Việc dùng bữa chay mang lại cảm giác sạch sẽ, an lành cho tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn cỗ chay": dùng bữa với các món chay, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

    • Sau khi đi chùa, cả đoàn cùng nhau ăn cỗ chay. (Mọi người dùng bữa chay sau buổi lễ tại chùa.)
  • "bày cỗ chay": sắp xếp, trang trí các món ăn chay trên bàn thờ hoặc trong bữa tiệc.

    • ấy khéo léo bày cỗ chay với hoa quả bánh trái. (Việc sắp xếp món chay được thực hiện tinh tế, đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỗ mặn (danh từ): bữa ăn thịt, , tômtrái nghĩa với cỗ chay.

    • Đám cưới thường cỗ mặn thay vì cỗ chay. (Tiệc cưới thường dùng món thịt .)
  • Đồ chay (danh từ): thực phẩm hoặc món ăn không nguồn gốc động vật, nói chung.

    • Quán này chuyên bán đồ chay ngon sạch. (Quán ăn chay phục vụ các món từ thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bữa chay: bữa ăn chỉ gồm thực phẩm từ thực vật, không thịt .
  • Tiệc chay: bữa tiệc trang trọng với các món chay, thường trong dịp lễ.
  • Phạn chay: từ Hán Việt chỉ bữa ăn chay, thường dùng trong văn phong trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Cỗ chay lòng thành: bữa ăn chay đơn giản nhưng thể hiện tấm lòng thành kính.
    • chỉ cỗ chay lòng thành, nhưng ai cũng cảm động. (Bữa chay nhỏ nhưng chân thành, mang ý nghĩa sâu sắc.)

Từ chứa "cỗ chay"